Trang chủ Trường tôi Học sinh Giáo viên Thiết bị Thư viện Đoàn đội Tài nguyên Trang vàng Hệ thống

Quản lí hồ sơ Lỗi vi phạm
Kì 1 Kì 2 Tìm kiếm Kiểm diện Nhập ảnh

Điểm chi tiết Nhật kí sửa điểm
Kì 1 Kì 2 Thi tháng Hạnh kiểm

Điểm trung bình Sổ liên lạc
Kì 1 Kì 2 Cả năm Nhắn tin

Thống kê và in
Kì 1 Kì 2 Cả năm

Hệ thống Hỗ trợ thi
Hệ thống Hướng dẫn
CẢ NĂM:  Khối :  Lớp :

Xếp theo Danh sách ABC  Thứ tự lớp  Thứ tự khối Thứ tự trường
 
STTHọ và tên GTNgày sinhTLHSVSửĐNNCDCNTDANMTTCTBHLHKDHĐi
1 Vũ Đức Anh Nam30/07/20008.69.0 8.38.18.08.27.88.48.0ĐĐĐ 8.3GTHSG 
2 Phạm Hải Anh Nữ15/08/20009.19.7 9.08.99.39.39.29.69.0ĐĐĐ 9.2GTHSG 
3 Vũ Phương Anh Nữ24/01/20007.78.0 8.48.88.57.67.89.38.6ĐĐĐ 8.3GTHSG 
4 Vũ Tú Anh Nữ16/10/20009.49.0 9.18.98.89.29.39.68.6ĐĐĐ 9.1GTHSG 
5 Trần Việt Anh Nam26/04/20008.17.9 6.88.17.86.67.58.17.3ĐĐĐ 7.6KTHSTT 
6 Vũ Ngọc Bích Nữ27/07/20009.18.9 8.58.98.49.08.29.48.8ĐĐĐ 8.8GTHSG 
7 Vũ Thành Công Nam25/03/20008.98.5 7.58.27.17.28.28.17.7ĐĐĐ 7.9KTHSTT 
8 Đặng Quang Dũng Nam09/05/20009.49.1 9.08.89.19.09.49.39.0ĐĐĐ 9.1GTHSG 
9 Nguyễn Văn Dũng Nam21/01/20009.08.5 8.58.08.48.78.49.08.2ĐĐĐ 8.5GTHSG 
10 Vũ Hồng Đông Nam08/09/20007.58.2 8.68.38.27.77.98.98.4ĐĐĐ 8.2GTHSG 
11 Phạm Quốc Đức Nam27/07/20008.98.3 8.58.17.47.49.08.87.8ĐĐĐ 8.2GTHSG 
12 Đỗ Hương Giang Nữ25/12/20008.58.8 8.98.38.28.68.39.08.5ĐĐĐ 8.6GTHSG 
13 Vũ Như Hải Nam10/07/20009.09.3 8.78.07.88.58.08.68.3ĐĐĐ 8.5GTHSG 
14 Bùi Thị Ngọc Hân Nữ27/01/20009.08.9 9.18.47.98.78.19.18.5ĐĐĐ 8.6GTHSG 
15 Bùi Thị Hoa Nữ25/04/20008.49.0 8.28.28.68.57.19.18.2ĐĐĐ 8.4GTHSG 
16 Trần Thị Hoa Nữ15/09/20007.16.7 7.97.97.97.47.29.28.6ĐĐĐ 7.8KTHSTT 
17 Vũ Thị Hoà Nữ21/02/20008.38.8 8.68.38.49.18.09.38.4ĐĐĐ 8.6GTHSG 
18 Nguyễn Thị Khánh Hoà Nữ20/07/20009.18.8 8.68.57.99.39.19.68.5ĐĐĐ 8.8GTHSG 
19 Lê Thị Thuỳ Linh Nữ08/10/20008.77.8 7.88.07.18.08.78.78.3ĐĐĐ 8.1GTHSG 
20 Vũ Thị Thuỳ Linh Nữ26/01/20008.98.9 8.88.78.59.29.69.58.5ĐĐĐ 9.0GTHSG 
21 Chu Thị Trà My Nữ02/08/20008.47.6 7.57.97.27.38.38.57.8ĐĐĐ 7.8KTHSTT 
22 Nguyễn Thị Nhài Nữ11/05/20007.28.5 8.48.27.98.07.38.88.5ĐĐĐ 8.1GTHSG 
23 Phạm Bích Nhật Nữ13/12/20008.88.7 8.88.88.19.38.69.68.6ĐĐĐ 8.8GTHSG 
24 Đặng Cẩm Nhung Nữ08/03/20008.79.0 8.48.68.19.18.39.48.7ĐĐĐ 8.7GTHSG 
25 Phan Thị Hồng Nhung Nữ03/01/20008.89.1 8.88.98.79.29.09.38.7ĐĐĐ 8.9GTHSG 
26 Hà Thị Minh Phương Nữ06/03/20009.19.3 8.98.88.79.59.49.58.5ĐĐĐ 9.1GTHSG 
27 Vũ Thị Việt Phương Nữ19/03/20009.49.5 9.08.78.49.39.59.68.7ĐĐĐ 9.1GTHSG 
28 Nguyễn Văn Quang Nam25/03/20009.08.8 8.68.28.08.58.58.98.4ĐĐĐ 8.5GTHSG 
29 Nguyễn Hoàng Quân Nam17/08/20007.65.7 7.27.47.05.57.27.97.4ĐĐĐ 7.0KTHSTT 
30 Vũ Xuân Thạch Nam20/09/20009.48.8 8.68.27.98.88.79.08.4ĐĐĐ 8.6GTHSG 
31 Phạm Quốc Thái Nam24/08/20008.68.4 8.07.97.78.28.08.98.1ĐĐĐ 8.2GTHSG 
32 Vũ Duy Thanh Nam07/11/20009.08.2 8.28.17.38.08.08.68.2ĐĐĐ 8.2GTHSG 
33 Vũ Phương Thảo Nữ18/02/20009.29.3 9.08.88.99.69.09.58.7ĐĐĐ 9.1GTHSG 
34 Nguyễn Minh Thu Nữ16/07/20008.78.5 8.78.88.98.79.39.48.8ĐĐĐ 8.9GTHSG 
35 Vũ Thị Hà Trang Nữ01/09/20008.99.1 8.88.68.89.07.99.48.6ĐĐĐ 8.8GTHSG 
36 Nguyễn Kiều Trinh Nữ09/10/20008.58.3 8.48.58.38.18.69.18.3ĐĐĐ 8.5GTHSG 
37 Vũ Cẩm Tú Nữ31/12/20008.89.1 9.08.58.58.88.09.48.6ĐĐĐ 8.7GTHSG 
38 Hoàng Thu Uyên Nữ27/03/20009.38.5 8.78.68.28.49.59.38.6ĐĐĐ 8.8GTHSG 
39 Nguyễn Thị Hoàng Uyên Nữ08/01/20009.39.1 8.68.78.18.49.29.08.3ĐĐĐ 8.7GTHSG 
40 Vũ Phú Việt Nam19/03/20008.48.1 8.07.66.77.57.68.18.0ĐĐĐ 7.8KTHSTT 
41 Phạm Như Yến Nữ07/09/20008.88.2 8.78.58.17.17.28.78.2ĐĐĐ 8.2GTHSG 
 
Bản quyền thuộc về trường Trung học cơ sở Vũ Hữu
Địa chỉ: Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 03203.775.729 - Email: vuhuu@vuhuu.edu.vn
Thiết kế và xây dựng: Trần Minh Thái - 0915.020.969 - 0973.020.969
2012 21 5 5/21/2012