Trang chủ Trường tôi Học sinh Giáo viên Thiết bị Thư viện Đoàn đội Tài nguyên Trang vàng Hệ thống

Quản lí hồ sơ
Kì 1 Kì 2 Tìm kiếm Kiểm diện Nhập ảnh

Điểm chi tiết
Kì 1 Kì 2 Thi tháng Hạnh kiểm

Điểm trung bình
Kì 1 Kì 2 Cả năm Nhắn tin

Thống kê và in
Kì 1 Kì 2 Cả năm

Hệ thống
Hệ thống Hướng dẫn
XEM ĐIỂM CHI TIẾT CÁC MÔN HỌC KÌ 2
Toán    Hóa  Sinh  Văn  Sử  Địa  Ng.ngữ  GDCD  C.nghệ  T.dục  Âm nhạc  Mĩ thuật  Tự chọn
ĐIỂM MÔN TOÁN
Năm học : Khối :  Lớp :
Xếp cao thấp    Theo lớp   Theo khối   Theo trường
     
   
Thông tin học sinhĐiểm MiệngĐiểm Hệ số 1Điểm Hệ số 2Điểm Học kìCh
STTHọ và tênGTNgày sinh123451234512345HKTBMĐi
1Vũ Đức AnhNam30/07/20009.09.0   9.09.08.0  8.59.07.0  9.58.7 
2Phạm Hải AnhNữ15/08/20009.09.0   8.08.09.0  9.58.89.5  9.39.0 
3Vũ Phương AnhNữ24/01/20009.09.0   8.07.06.0  7.57.39.0  8.58.0 
4Vũ Tú AnhNữ16/10/20009.0 10   9.0 10 10   108.5 10  9.59.5 
5Trần Việt AnhNam26/04/20009.09.0   9.05.07.0  8.06.08.0  9.07.9 
6Vũ Ngọc BíchNữ27/07/20009.0 10    108.0 10  9.08.59.8  9.09.2 
7Vũ Thành CôngNam25/03/20009.09.0   8.09.09.0  9.09.08.5  9.59.0 
8Đặng Quang DũngNam09/05/20009.09.0    10 10 10   108.0 10  9.59.5 
9Nguyễn Văn DũngNam21/01/20009.09.0   9.09.0 10  9.09.09.5  9.59.3 
10Vũ Hồng ĐôngNam08/09/20009.09.0   9.07.06.0  7.04.09.0  9.07.6 
11Phạm Quốc ĐứcNam27/07/20008.09.0   9.09.09.0  8.59.09.3  9.59.0 
12Đỗ Hương GiangNữ25/12/20009.09.0   9.09.09.0  8.55.58.8  9.38.5 
13Vũ Như HảiNam10/07/20006.09.0   8.09.09.0   109.09.8  9.89.1 
14Bùi Thị Ngọc HânNữ27/01/20009.06.0   9.09.08.0  9.58.09.5  9.38.8 
15Bùi Thị HoaNữ25/04/20009.09.0   8.09.09.0  8.08.39.0  8.58.6 
16Trần Thị HoaNữ15/09/20008.09.0   7.07.07.0  5.06.37.5  5.06.5 
17Vũ Thị HoàNữ21/02/20009.09.0   9.09.09.0  8.09.07.0  9.38.6 
18Nguyễn Thị Khánh HoàNữ20/07/20009.09.0   8.0 10 10  9.09.0 10  9.09.2 
19Lê Thị Thuỳ LinhNữ08/10/20007.09.0    10 108.0  9.06.59.8  9.38.8 
20Vũ Thị Thuỳ LinhNữ26/01/20009.09.0    109.08.0  9.58.58.5  9.59.0 
21Chu Thị Trà MyNữ02/08/20009.09.0   9.09.07.0  8.56.59.0  9.58.5 
22Nguyễn Thị NhàiNữ11/05/20009.05.0   7.08.06.0  8.03.07.0  8.06.8 
23Phạm Bích NhậtNữ13/12/20009.09.0   9.09.09.0  8.05.59.8  9.58.6 
24Đặng Cẩm NhungNữ08/03/20009.0 10   9.08.08.0  8.36.59.0  9.88.6 
25Phan Thị Hồng NhungNữ03/01/20009.09.0    109.09.0  8.57.59.5  9.08.9 
26Hà Thị Minh PhươngNữ06/03/20009.09.0    10 109.0  9.08.09.5  9.59.2 
27Vũ Thị Việt PhươngNữ19/03/20009.0 10    10 10 10  9.09.09.0  9.39.4 
28Nguyễn Văn QuangNam25/03/20009.08.0   9.0 108.0  9.09.09.8  9.39.1 
29Nguyễn Hoàng QuânNam17/08/20008.09.0   8.09.08.0  8.06.56.0  8.07.6 
30Vũ Xuân ThạchNam20/09/2000 109.0    10 109.0   109.09.8  8.59.4 
31Phạm Quốc TháiNam24/08/20009.08.0   7.09.09.0  9.07.59.8  9.08.7 
32Vũ Duy ThanhNam07/11/20008.09.0   7.09.09.0   109.09.0  9.39.0 
33Vũ Phương ThảoNữ18/02/20009.09.0    10 109.0   109.09.5  9.39.4 
34Nguyễn Minh ThuNữ16/07/20009.07.0   8.09.09.0  9.57.59.0  9.08.6 
35Vũ Thị Hà TrangNữ01/09/20009.09.0   9.09.08.0  9.06.59.8   108.9 
36Nguyễn Kiều TrinhNữ09/10/20009.08.0   9.09.09.0  8.37.08.0  9.88.6 
37Vũ Cẩm TúNữ31/12/20009.09.0   9.09.09.0  9.08.09.5  9.89.1 
38Hoàng Thu UyênNữ27/03/20009.09.0    109.0 10  9.09.0 10  9.59.4 
39Nguyễn Thị Hoàng UyênNữ08/01/20008.09.0   9.0 108.0   109.0 10  9.89.4 
40Vũ Phú ViệtNam19/03/20009.09.0   8.09.08.0  7.58.59.0  9.58.7 
41Phạm Như YếnNữ07/09/20009.08.0   9.09.09.0  8.58.09.0  9.58.8 
               
 
NHẬP ĐIỂM CÁC MÔN HỌC KÌ 2
Toán    Hóa  Sinh  Văn  Sử  Địa  Ng.ngữ  GDCD  C.nghệ  T.dục  Âm nhạc  Mĩ thuật  Tự chọn
Bản quyền thuộc về trường Trung học cơ sở Vũ Hữu
Địa chỉ: Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 03203.775.729 - Email: vuhuu@vuhuu.edu.vn
Thiết kế và xây dựng: Trần Minh Thái - 0915.020.969 - 0973.020.969
2012 21 5 5/21/2012