Trang chủ Trường tôi Học sinh Giáo viên Thiết bị Thư viện Đoàn đội Tài nguyên Trang vàng Hệ thống
  Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục
Sổ điểm lớp Sổ liên lạc Phiếu điểm Danh hiệu thi đua Danh sách thi lại Danh sách lưu ban

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN CẢ NĂM
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ Thống kê các môn xếp loại

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônLớpTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ6A4100000000512.23687.8
Công nghệ6B3800000000923.72976.3
Công nghệ6C36000000009252775
Công nghệ6D4000000000253895
Công nghệ7A41000000001434.12765.9
Công nghệ7B420000000024.84095.2
Công nghệ7C410000000024.93995.1
Công nghệ8A450000000036.74293.3
Công nghệ8B430000000024.74195.3
Công nghệ8C3500000012.91645.71851.4
Công nghệ9A440000000024.54295.5
Công nghệ9B440000000012.34397.7
Địa lí6A4100000012.49223175.6
Địa lí6B38000000410.51334.22155.3
Địa lí6C36000012.825.61438.91952.8
Địa lí6D4000000041018451845
Địa lí7A4100000049.82765.91024.4
Địa lí7B42000000001535.72764.3
Địa lí7C4100000000614.63585.4
Địa lí8A4500000000817.83782.2
Địa lí8B43000000001534.92865.1
Địa lí8C3500000012.92468.61028.6
Địa lí9A4400000036.81636.42556.8
Địa lí9B44000000001227.33272.7
Gdcd6A410000000012.44097.6
Gdcd6B380000000037.93592.1
Gdcd6C3600000000616.73083.3
Gdcd6D40000000006153485
Gdcd7A4100000000717.13482.9
Gdcd7B4200000000716.73583.3
Gdcd7C4100000000614.63585.4
Gdcd8A450000000048.94191.1
Gdcd8B43000000006143786
Gdcd8C35000000001748.61851.4
Gdcd9A44000000001227.33272.7
Gdcd9B4400000000613.63886.4
Hóa học8A4500000036.79203373.3
Hóa học8B4300000012.31125.63172.1
Hóa học8C35000025.7617.12160617.1
Hóa học9A44000000511.4920.53068.2
Hóa học9B4400000024.5511.43784.1
Lịch sử6A41000000001536.62663.4
Lịch sử6B3800000025.32052.61642.1
Lịch sử6C3600000012.82363.91233.3
Lịch sử6D40000000252357.51537.5
Lịch sử7A41000000717.12765.9717.1
Lịch sử7B4200000012.41433.32764.3
Lịch sử7C4100000000512.23687.8
Lịch sử8A4500000024.427601635.6
Lịch sử8B43000000371841.92251.2
Lịch sử8C35000000514.32674.3411.4
Lịch sử9A4400000036.81227.32965.9
Lịch sử9B44000000001431.83068.2
Ngoại ngữ6A41000000001126.83073.2
Ngoại ngữ6B3800000012.62052.61744.7
Ngoại ngữ6C36000000616.71541.71541.7
Ngoại ngữ6D4000000061514352050
Ngoại ngữ7A41000000512.22663.41024.4
Ngoại ngữ7B4200000024.82252.41842.9
Ngoại ngữ7C41000000001024.43175.6
Ngoại ngữ8A4500000012.21328.93168.9
Ngoại ngữ8B4300000037716.33376.7
Ngoại ngữ8C35000000617.11954.31028.6
Ngoại ngữ9A4400000024.51431.82863.6
Ngoại ngữ9B44000000511.41636.42352.3
Ngữ văn6A4100000000512.23687.8
Ngữ văn6B3800000012.61744.72052.6
Ngữ văn6C3600000025.61438.92055.6
Ngữ văn6D400000002524601435
Ngữ văn7A41000000003790.249.8
Ngữ văn7B42000000001740.52559.5
Ngữ văn7C4100000000717.13482.9
Ngữ văn8A45000000001328.93271.1
Ngữ văn8B4300000012.32046.52251.2
Ngữ văn8C3500000012.93085.7411.4
Ngữ văn9A4400000012.32556.81840.9
Ngữ văn9B44000000001329.53170.5
Sinh học6A4100000000614.63585.4
Sinh học6B380000000025.33694.7
Sinh học6C3600000000719.42980.6
Sinh học6D400000000014352665
Sinh học7A410000000025611639
Sinh học7B42000000001228.63071.4
Sinh học7C410000000049.83790.2
Sinh học8A4500000000613.33986.7
Sinh học8B4300000000818.63581.4
Sinh học8C35000000001954.31645.7
Sinh học9A44000000001431.83068.2
Sinh học9B44000000001534.12965.9
Toán6A4100000000512.23687.8
Toán6B3800000025.31642.12052.6
Toán6C3600000038.31438.91952.8
Toán6D400012.500512.516401845
Toán7A4100000049.82356.11434.1
Toán7B42000000008193481
Toán7C410000000012.44097.6
Toán8A4500000012.21635.62862.2
Toán8B43000000371023.33069.8
Toán8C35000000411.41542.91645.7
Toán9A44000012.349.11022.72965.9
Toán9B4400000012.311253272.7
Vật lí6A4100000012.449.83687.8
Vật lí6B38000000001642.12257.9
Vật lí6C36000000001541.72158.3
Vật lí6D40000000252152.51742.5
Vật lí7A41000000001741.52458.5
Vật lí7B4200000012.41535.72661.9
Vật lí7C41000000000041100
Vật lí8A45000000001635.62964.4
Vật lí8B4300000012.31330.22967.4
Vật lí8C3500000025.72262.91131.4
Vật lí9A4400000049.11329.52761.4
Vật lí9B4400000000920.53579.5
 
Bản quyền thuộc về trường Trung học cơ sở Vũ Hữu
Địa chỉ: Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 03203.775.729 - Email: vuhuu@vuhuu.edu.vn
Thiết kế và xây dựng: Trần Minh Thái - 0915.020.969 - 0973.020.969