Trang chủ Trường tôi Học sinh Giáo viên Thiết bị Thư viện Đoàn đội Tài nguyên Trang vàng Hệ thống
  Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì
Hồ sơ học sinh Mẫu sổ điểm cá nhân Sổ điểm lớp Sổ liên lạc Danh hiệu thi đua

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ II
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ Thống kê các môn xếp loại

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônLớpTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ6A4100000000512.23687.8
Công nghệ6B3800000012.6513.23284.2
Công nghệ6C3600000025.6719.42775
Công nghệ6D4000000000253895
Công nghệ7A41000000001024.43175.6
Công nghệ7B420000000037.13992.9
Công nghệ7C410000000049.83790.2
Công nghệ8A450000000024.44395.6
Công nghệ8B4300000000374093
Công nghệ8C3500000012.91131.42365.7
Công nghệ9A440000000012.34397.7
Công nghệ9B44000000000044100
Địa lí6A4100000012.49223175.6
Địa lí6B38000000513.2513.22873.7
Địa lí6C36000012.812.81130.62363.9
Địa lí6D40000000251332.52562.5
Địa lí7A4100000024.92458.51536.6
Địa lí7B4200000012.41433.32764.3
Địa lí7C410000000037.33892.7
Địa lí8A4500000012.2613.33884.4
Địa lí8B4300000012.31330.22967.4
Địa lí8C3500000025.721601234.3
Địa lí9A4400000024.51840.92454.5
Địa lí9B440000000011253375
Gdcd6A410000000012.44097.6
Gdcd6B380000000037.93592.1
Gdcd6C3600000012.8411.13186.1
Gdcd6D40000000006153485
Gdcd7A4100000000819.53380.5
Gdcd7B42000000001228.63071.4
Gdcd7C4100000000717.13482.9
Gdcd8A450000000048.94191.1
Gdcd8B4300000000818.63581.4
Gdcd8C3500000012.91954.31542.9
Gdcd9A440000000011253375
Gdcd9B440000000049.14090.9
Hóa học8A4500000048.9817.83373.3
Hóa học8B4300000024.71125.63069.8
Hóa học8C35000025.7822.91748.6822.9
Hóa học9A44000000511.4715.93272.7
Hóa học9B4400000012.3613.63784.1
Lịch sử6A41000000001331.72868.3
Lịch sử6B3800000025.319501744.7
Lịch sử6C3600000025.618501644.4
Lịch sử6D400000002522551640
Lịch sử7A41000000819.51741.51639
Lịch sử7B4200000024.81126.22969
Lịch sử7C410000000037.33892.7
Lịch sử8A4500000048.927601431.1
Lịch sử8B43000000371637.22455.8
Lịch sử8C35000012.9514.32365.7617.1
Lịch sử9A4400000024.5920.53375
Lịch sử9B44000000001636.42863.6
Ngoại ngữ6A410000000016392561
Ngoại ngữ6B3800000037.91744.71847.4
Ngoại ngữ6C36000012.89251541.71130.6
Ngoại ngữ6D40000012.5717.51537.51742.5
Ngoại ngữ7A410000001024.42048.81126.8
Ngoại ngữ7B4200000037.11945.22047.6
Ngoại ngữ7C4100000012.41126.82970.7
Ngoại ngữ8A45000000511.11124.42964.4
Ngoại ngữ8B43000000511.6511.63376.7
Ngoại ngữ8C35000000925.71645.71028.6
Ngoại ngữ9A4400000024.51738.62556.8
Ngoại ngữ9B44000000613.61840.92045.5
Ngữ văn6A4100000000614.63585.4
Ngữ văn6B3800000012.61847.41950
Ngữ văn6C3600000038.31233.32158.3
Ngữ văn6D400000002526651230
Ngữ văn7A41000000003585.4614.6
Ngữ văn7B42000000001945.22354.8
Ngữ văn7C4100000000717.13482.9
Ngữ văn8A45000000001431.13168.9
Ngữ văn8B4300000012.32251.22046.5
Ngữ văn8C3500000025.72880514.3
Ngữ văn9A4400000012.32454.51943.2
Ngữ văn9B44000000001738.62761.4
Sinh học6A410000000049.83790.2
Sinh học6B380000000025.33694.7
Sinh học6C3600000000719.42980.6
Sinh học6D4000000000717.53382.5
Sinh học7A41000000001946.32253.7
Sinh học7B4200000000716.73583.3
Sinh học7C410000000037.33892.7
Sinh học8A4500000000817.83782.2
Sinh học8B43000000001023.33376.7
Sinh học8C3500000025.721601234.3
Sinh học9A44000000001329.53170.5
Sinh học9B44000000001329.53170.5
Toán6A4100000000512.23687.8
Toán6B3800000012.61539.52257.9
Toán6C36000012.825.61336.12055.6
Toán6D400012.500512.51537.51947.5
Toán7A4100000037.32048.81843.9
Toán7B42000000001126.23173.8
Toán7C410000000024.93995.1
Toán8A4500000012.22555.61942.2
Toán8B43000000371023.33069.8
Toán8C35000000411.4822.92365.7
Toán9A44000012.349.11431.82556.8
Toán9B4400000024.51022.73272.7
Vật lí6A4100000012.449.83687.8
Vật lí6B38000000001334.22565.8
Vật lí6C36000000001233.32466.7
Vật lí6D4000000037.524601332.5
Vật lí7A41000000001331.72868.3
Vật lí7B4200000012.41842.92354.8
Vật lí7C410000000024.93995.1
Vật lí8A45000000002248.92351.1
Vật lí8B4300000012.31432.62865.1
Vật lí8C35000012.925.72262.91028.6
Vật lí9A4400000036.81227.32965.9
Vật lí9B44000000001022.73477.3
 
Bản quyền thuộc về trường Trung học cơ sở Vũ Hữu
Địa chỉ: Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 03203.775.729 - Email: vuhuu@vuhuu.edu.vn
Thiết kế và xây dựng: Trần Minh Thái - 0915.020.969 - 0973.020.969