Trang chủ Trường tôi Học sinh Giáo viên Thiết bị Thư viện Đoàn đội Tài nguyên Trang vàng Hệ thống
  Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì
Hồ sơ học sinh Mẫu sổ điểm cá nhân Sổ điểm lớp Sổ liên lạc Danh hiệu thi đua

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ Thống kê các môn xếp loại

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônLớpTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ6A4100000000512.23687.8
Công nghệ6B38000000001128.92771.1
Công nghệ6C36000000001130.62569.4
Công nghệ6D4000000000717.53382.5
Công nghệ7A41000000002151.22048.8
Công nghệ7B4300000000920.93479.1
Công nghệ7C42000000008193481
Công nghệ8A4400000000818.23681.8
Công nghệ8B4300000000920.93479.1
Công nghệ8C3412.9000012.91852.91441.2
Công nghệ9A4400000012.31329.53068.2
Công nghệ9B4400000012.3715.93681.8
Địa lí6A41000012.412.41536.62458.5
Địa lí6B38000025.337.919501436.8
Địa lí6C360000001027.81747.2925
Địa lí6D40000000123016401230
Địa lí7A41000000819.52253.71126.8
Địa lí7B43000012.3002148.82148.8
Địa lí7C42000000001126.23173.8
Địa lí8B4300000012.31227.93069.8
Địa lí8C3412.9000038.82367.6720.6
Địa lí9A44000000511.41738.62250
Địa lí9B4400000024.511253170.5
Gdcd6A410000000049.83790.2
Gdcd6B3800000000615.83284.2
Gdcd6C3600000000822.22877.8
Gdcd6D4000000012.58203177.5
Gdcd7A410000000049.83790.2
Gdcd7B430000000012.34297.7
Gdcd7C4200000000716.73583.3
Gdcd8A4400000000511.43988.6
Gdcd8B43000000006143786
Gdcd8C3412.9000012.9823.52470.6
Gdcd9A4400000012.31534.12863.6
Gdcd9B4400000012.3511.43886.4
Hóa học8A4400000012.3920.53477.3
Hóa học8B4300000012.31330.22967.4
Hóa học8C3412.90000617.61544.11235.3
Hóa học9A44000024.5613.611252556.8
Hóa học9B4400000036.8715.93477.3
Lịch sử6A41000000002048.82151.2
Lịch sử6B3700000025.41848.61745.9
Lịch sử6C3600000012.818501747.2
Lịch sử6D400000004101947.51742.5
Lịch sử7A410000001229.32663.437.3
Lịch sử7B43000000003683.7716.3
Lịch sử7C42000000001433.32866.7
Lịch sử8A44000000002352.32147.7
Lịch sử8B43000000372046.52046.5
Lịch sử8C3412.90000823.52367.625.9
Lịch sử9A44000000920.51534.12045.5
Lịch sử9B4400000036.81840.92352.3
Ngoại ngữ6A4100000000512.23687.8
Ngoại ngữ6B38000000001231.62668.4
Ngoại ngữ6C3600000038.31130.62261.1
Ngoại ngữ6D40000000410922.52767.5
Ngoại ngữ7A4100000024.925611434.1
Ngoại ngữ7B43000012.312.32148.82046.5
Ngoại ngữ7C4200000000716.73583.3
Ngoại ngữ8A4400000012.31738.62659.1
Ngoại ngữ8B4300000012.3716.33581.4
Ngoại ngữ8C3412.90000411.82058.8926.5
Ngoại ngữ9A4400000012.31431.82965.9
Ngoại ngữ9B4400000049.11534.12556.8
Ngữ văn6A410000000049.83790.2
Ngữ văn6B3800000012.61744.72052.6
Ngữ văn6C3600000012.81952.81644.4
Ngữ văn6D4000000012.52152.51845
Ngữ văn7A4100000012.43585.4512.2
Ngữ văn7B43000000001637.22762.8
Ngữ văn7C42000000001535.72764.3
Ngữ văn8A44000000001329.53170.5
Ngữ văn8B4400000012.31943.22454.5
Ngữ văn8C3412.90000002264.71132.4
Ngữ văn9A44000000002659.11840.9
Ngữ văn9B44000000001022.73477.3
Ngữ văn9D44000000002659.11840.9
Sinh học6A4100000024.99223073.2
Sinh học6B38000000001026.32873.7
Sinh học6C36000000001233.32466.7
Sinh học6D4000000012.518452152.5
Sinh học7A410000001024.42356.1819.5
Sinh học7B4300000012.32660.51637.2
Sinh học7C42000000001126.23173.8
Sinh học8A4400000000511.43988.6
Sinh học8B43000000006143786
Sinh học8C3412.90000001338.22058.8
Sinh học9A44000000001738.62761.4
Sinh học9B4400000012.31738.62659.1
Toán6A4100000000512.23687.8
Toán6B3800000037.92052.61539.5
Toán6C36000000411.11438.91850
Toán6D40000012.5512.518451640
Toán7A41000000717.12868.3614.6
Toán7B43000000001023.33376.7
Toán7C420000000037.13992.9
Toán8A4400000012.311253272.7
Toán8B4400000036.811253068.2
Toán8C32000000412.516501237.5
Toán9A440012.30049.11227.32761.4
Toán9B4400000012.311253272.7
Vật lí6A41000012.412.4717.13278
Vật lí6B38000000410.51334.22155.3
Vật lí6C36000012.812.81644.41850
Vật lí6D40000000512.51332.52255
Vật lí7A41000000614.62151.21434.1
Vật lí7B4300000012.31227.93069.8
Vật lí7C420000000037.13992.9
Vật lí8A4400000000818.23681.8
Vật lí8B43000000371637.22455.8
Vật lí8C3412.9000038.81852.91235.3
Vật lí9A44000000715.911252659.1
Vật lí9B4400000012.3818.23579.5
 
Bản quyền thuộc về trường Trung học cơ sở Vũ Hữu
Địa chỉ: Huyện Bình Giang - Tỉnh Hải Dương - Điện thoại 03203.775.729 - Email: vuhuu@vuhuu.edu.vn
Thiết kế và xây dựng: Trần Minh Thái - 0915.020.969 - 0973.020.969